THÔNG SỐ KỶ THUẬT ALTIS 2014 MỚI
THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE COROLLA ALTIS 2014
|
Đặc tính kỹ thuật
|
1.8 MT (G)
|
1.8 CVT (G)
|
2.0 CVT-i (V)
|
||||||||||||||||||||||||||
|
KÍCH THƯỚC - TRỌNG LƯỢNG / DIMENSION - WEIGHT
|
|||||||||||||||||||||||||||||
|
|
Kích thước tổng thể / Overall Dimension
|
Dài x Rộng x Cao / L x W x H
|
mm
|
4620
x 1775 x 1460
|
|||||||||||||||||||||||||
|
|
Kích thước nội thất / Interior Dimension
|
Dài x Rộng x Cao / L x W x H
|
mm
|
1930
x 1485 x 1205
|
|||||||||||||||||||||||||
|
|
Chiều dài cơ sở / Wheelbase
|
|
mm
|
2700
|
|||||||||||||||||||||||||
|
|
Chiều rộng cơ sở / Tread
|
Trước x Sau / Front x Rear
|
mm
|
1515
x 1520
|
|||||||||||||||||||||||||
|
|
Khoảng sáng gầm xe / Min. Running Ground Clearance
|
|
mm
|
130
|
|||||||||||||||||||||||||
|
|
Bán kín quay vòng tối thiểu / Min. Turning Radius
|
|
m
|
5,4
|
|||||||||||||||||||||||||
|
|
Trọng lượng không tải / Curb Weight
|
|
kg
|
1180
- 1240
|
1200
- 1260
|
1255
- 1300
|
|||||||||||||||||||||||
|
|
Trọng lượng toàn tải / Gross Vehicle Weight
|
|
kg
|
1615
|
1635
|
1675
|
|||||||||||||||||||||||
|
|
Dung tích bình nhiên liệu / Fuel Tank Capicity
|
|
L
|
55
|
|||||||||||||||||||||||||
|
ĐỘNG CƠ - VẬN HÀNH / ENGINE - PERFORMANCE
|
|||||||||||||||||||||||||||||
|
|
Mã động cơ / Engine Code
|
|
-
|
2 ZR-FE
|
2 ZR-FE
|
3 ZR-FE
|
|||||||||||||||||||||||
|
|
Loại
/ Type
|
|
-
|
4 xy lanh thẳng hàng,16 van DOHC, VVT-i kép, ACIS / In-line 4 cylinders, 16 valves DOHC, Dual VVT-i, with ACIS
|
|||||||||||||||||||||||||
|
|
Dung tích công tác / Displacement
|
|
cc
|
1798
|
1798
|
1987
|
|||||||||||||||||||||||
|
|
Công suất tối đa / Max Output
|
|
KW (HP) / rpm
|
103
(138) / 6400
|
103
(138) / 6400
|
107
(143) / 6200
|
|||||||||||||||||||||||
|
|
Momen xoắn tối đa / Max Torque
|
|
Nm / rpm
|
173
/ 4000
|
173
/ 4000
|
187
/ 3600
|
|||||||||||||||||||||||
|
|
Hệ số cản không khí / Coefficient of Drag
|
|
-
|
0,300
|
0,300
|
0,304
|
|||||||||||||||||||||||
|
|
Vận tốc tối đa / Max Speed
|
|
Km / h
|
205
|
185
|
180
|
|||||||||||||||||||||||
|
|
Tiêu chuẩn khí xả / Emission Certification
|
|
-
|
Euro 2
|
|||||||||||||||||||||||||
|
|
Hộp số / Transmission
|
|
-
|
Số sàn 6 cấp / 6 Speed MT
|
Số tự động vô cấp / CVT
|
Số tự động vô cấp thông minh / CVT-i
|
|||||||||||||||||||||||
|
|
Hệ thống treo / Suspensions
|
Trước / Front
|
-
|
Độc lập McPherson / Independent McPherson Struts
|
|||||||||||||||||||||||||
|
|
Sau / Rear
|
-
|
Dầm xoắn / Torsion Beam
|
||||||||||||||||||||||||||
|
|
Lốp
xe / Tyre
|
|
-
|
205/55R16 91V
|
205/55R16 91V
|
215/45R17 91V
|
|||||||||||||||||||||||
|
|
Mâm xe / Wheel
|
|
-
|
Mâm đúc 16'' / 16'' Alloy
|
Mâm đúc 16'' / 16'' Alloy
|
Mâm đúc 17'' / 17'' Alloy
|
|||||||||||||||||||||||
|
NGOẠI THẤT / EXTERIOR
|
|||||||||||||||||||||||||||||
|
|
Cụm đèn trước / Headlamp
|
Đèn chiếu gần / Low Beam
|
-
|
Halogen
|
Halogen
|
LED, bóng chiếu / LED, Projector
|
|||||||||||||||||||||||
|
|
Đèn chiếu xa / High Beam
|
-
|
Halogen
|
Halogen
|
Halogen
|
||||||||||||||||||||||||
|
|
Đèn vị trí (đề-mi) / Clearance Lamp
|
-
|
Halogen
|
Halogen
|
LED
|
||||||||||||||||||||||||
|
|
Đèn chiếu sáng ban ngày /
Daytime Running Light System
|
-
|
Không / Without
|
Không / Without
|
LED
|
||||||||||||||||||||||||
|
|
Cụm đèn trước với chức năng tự tắt / Light remind warning
|
-
|
Có / With (Auto cut)
|
Có / With (Auto cut)
|
Có / With (Auto cut)
|
||||||||||||||||||||||||
|
|
Chế độ điều chỉnh góc chiếu đèn trước/ Head lamp leveling
device
|
|
-
|
Không / Without
|
Không / Without
|
Tự động / Auto
|
|||||||||||||||||||||||
|
|
Đèn sương mù phía trước / Front Fog Lamp
|
|
-
|
Không / Without
|
Có / With
|
Có / With
|
|||||||||||||||||||||||
|
|
Cụm đèn sau / Rear Combination Lamps
|
Đèn phanh / Stop Lamp
|
-
|
LED
|
LED
|
LED
|
|||||||||||||||||||||||
|
|
Đèn hậu / Tail Lamp
|
-
|
LED
|
LED
|
LED
|
||||||||||||||||||||||||
|
|
Đèn báo phanh trên cao / High-mount Stop Lamp
|
|
-
|
LED trong Cabin / LED Cabin
|
LED trong Cabin / LED Cabin
|
LED trên cánh hướng gió / LED Type Spoiler
|
|||||||||||||||||||||||
|
|
Hệ thống điều chỉnh ánh sáng / Light Control System
|
|
-
|
Không / Without
|
Không / Without
|
Có / With
|
|||||||||||||||||||||||
|
|
Gương chiếu hậu bên ngoài / Outer Mirror
|
Gập điện / Power Fold
|
-
|
Có / With
|
|||||||||||||||||||||||||
|
|
Chỉnh điện / Power Adjust
|
-
|
Có / With
|
||||||||||||||||||||||||||
|
|
Tích hợp đèn báo rẽ / Turn Signal
|
-
|
Có / With
|
||||||||||||||||||||||||||
|
|
Cùng màu thân xe / Body Color
|
-
|
Có / With
|
||||||||||||||||||||||||||
|
|
Cánh hướng gió cản trước / Front Spoiler
|
|
-
|
Không / Without
|
Không / Without
|
Có / With
|
|||||||||||||||||||||||
|
|
Cánh hướng gió cản sau / Rear Spoiler
|
|
-
|
Không / Without
|
Không / Without
|
Có / With
|
|||||||||||||||||||||||
|
|
Cánh hướng gió khoang hành lý / Trunk Lid Spoiler
|
|
-
|
Không / Without
|
Không / Without
|
Có / With
|
|||||||||||||||||||||||
|
|
Cánh hướng gió bên hông / Side Skirts
|
|
-
|
Không / Without
|
Không / Without
|
Có / With
|
|||||||||||||||||||||||
|
|
Gạt mưa / Front Wiper
|
|
-
|
Gián đoạn, điều chỉnh thời gian / Intermittent, Time Adjustment
|
|||||||||||||||||||||||||
|
|
Ăng ten / Antenna
|
|
-
|
In trên kính sau / RR Window Glass
|
|||||||||||||||||||||||||
|
NỘI THẤT / INTERIOR
|
|||||||||||||||||||||||||||||
|
|
Tay lái / Steering Wheel
|
Kiểu / Type
|
-
|
3 chấu, bọc da, mạ bạc /3-Spoke, Leather, Silver Ornamentation
|
3 chấu, bọc da, mạ bạc /3 Spoke, Leather, Silver Ornamentation
|
3 chấu, bọc da, mạ bạc /
3-Spoke, Leather, Silver Ornamentation
|
|||||||||||||||||||||||
|
|
Nút bấm tích hợp / Steering Switch
|
-
|
Điều chỉnh âm thanh, Màn hình hiển thị đa thông tin /
Audio, MID
|
Điều chỉnh âm thanh, Màn hình hiển thị đa thông tin /Audio, MID
|
Điều chỉnh âm thanh, Màn hình hiển thị đa thông tin, Bluetooth, Lẫy chuyển số / Audio, MID,Bluetooth, Paddle shifter
|
||||||||||||||||||||||||
|
|
Điều chỉnh / Adjust
|
-
|
4 hướng / Tilt & Telescopic
|
||||||||||||||||||||||||||
|
|
Trợ lực / Power Steering
|
-
|
Trợ lực điện / Electric
|
||||||||||||||||||||||||||
|
|
Gương chiếu hậu bên trong / Inside Rear-View Mirror
|
|
-
|
2 chế độ ngày & đêm / Day & Night
|
2 chế độ ngày & đêm / Day & Night
|
Chống chói tự động tích hợp màn hình camera lùi /
EC mirror + Back Monitor
|
|||||||||||||||||||||||
|
|
Cụm đồng hồ / Meters
|
Loại
đồng hồ / Type
|
-
|
Optitron
|
Optitron
|
Optitron
|
|||||||||||||||||||||||
|
|
Đèn báo chế độ Eco
/
Eco driving indicator
|
-
|
Không
|
Có
|
Có
|
||||||||||||||||||||||||
|
|
Màn hình hiển thị đa thông tin / MID
|
-
|
Đen trắng
|
Đen trắng
|
Đen trắng
|
||||||||||||||||||||||||
|
|
Kiểu dáng ghế trước / Front Seat
|
|
-
|
Bình thường / Normal
|
Bình thường / Normal
|
Thể thao / Sport
|
|||||||||||||||||||||||
|
|
Chất liệu ghế / Seat Material
|
|
-
|
Nỉ cao cấp / Fabric High
|
Da / Leather
|
Da thể thao / Leather Sport
|
|||||||||||||||||||||||
|
|
Hàng ghế trước / Front Seats
|
Ghế người lái / Driver Seat
|
-
|
Chỉnh tay 6 hướng /6-Way manual
|
Chỉnh điện 10 hướng / 10-Way Power
|
Chỉnh điện 10 hướng / 10-Way Power
|
|||||||||||||||||||||||
|
|
Ghế hành khách
/ Passenger
Seat
|
-
|
Chỉnh tay 4 hướng / 4 -Way Manual
|
||||||||||||||||||||||||||
|
|
Hàng ghế sau / Rear Seats
|
|
-
|
Gập lưng ghế 60 : 40 / 60 : 40 Folding
|
|||||||||||||||||||||||||
|
TIỆN ÍCH / UTILITIES & COMFORT
|
|||||||||||||||||||||||||||||
|
|
Hệ thống điều hòa / Air Conditioner
|
|
-
|
Chỉnh tay / Manual
|
Tự động / Automatic
|
Tự động / Automatic
|
|||||||||||||||||||||||
|
|
Hệ thống âm thanh / Audio System
|
|
-
|
CD 1 đĩa, 6 loa, AM/FM, MP3/WMA/ ACC, kết nối USB/AUX/Bluetooth, đàm thoại rảnh tay / CD Player 1 Disc, 6 Speakers, MP3/WMA/ACC, USB/AUX/Bluetooth Connectivity, Hands-free Phone
|
CD 1 đĩa, 6 loa, AM/FM, MP3/WMA/ ACC, kết nối USB/AUX/Bluetooth, đàm thoại rảnh tay / CD Player 1 Disc, 6 Speakers, MP3/WMA/ ACC, USB/AUX/Bluetooth Connectivity, Hands-free Phone
|
DVD 1 đĩa, màn hình cảm ứng, 6 loa, AM/FM, MP3/WMA/ ACC, kết nối USB/AUX/Bluetooth,đàm thoại rảnh tay, đầu đọc thẻ /DVD Player 1 Disc, Touchscreen, 6 Speakers, MP3/WMA/ ACC, USB/AUX/Bluetooth Connectivity, Hands-free Phone, SD
|
|||||||||||||||||||||||
|
|
Cửa sổ điều chỉnh điện / Power Window
|
|
-
|
Có ( 1 chạm và chống kẹt bên người
lái ) / With ( Auto & Jam Protection For Driver Window )
|
|||||||||||||||||||||||||
|
|
Hệ thống Khởi động bằng nút bấm & Khóa/Mở cửa thông
minh / Starting System
|
|
-
|
Không / Without
|
Không / Without
|
Có / With
|
|||||||||||||||||||||||
|
|
Hệ thống chống trộm / Anti-theft system
|
|
-
|
Có (cảnh báo chống trộm và mã hóa động cơ) / With (Alarm & Immobilizer)
|
|||||||||||||||||||||||||
|
|
Rèm che nắng /
Sun Shade
|
|
-
|
Không / Without
|
Không / Without
|
Có (Phía sau) / With (RR)
|
|||||||||||||||||||||||
|
AN TOÀN / SAFETY
|
|||||||||||||||||||||||||||||
|
|
Hệ thống phanh / Brake
|
Trước / Front
|
-
|
Đĩa thông gió 15 inch / Ventilated Disc, 15 inch
|
|||||||||||||||||||||||||
|
|
Sau / Rear
|
-
|
Đĩa 15 inch / Disc, 15 inch
|
||||||||||||||||||||||||||
|
|
Hệ thống chống bó cứng phanh / ABS
|
|
-
|
Có / With
|
|||||||||||||||||||||||||
|
|
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử / EBD
|
|
-
|
Có / With
|
|||||||||||||||||||||||||
|
|
Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp / BA
|
|
-
|
Có / With
|
|||||||||||||||||||||||||
|
|
Hệ thống cân bằng điện tử / VSC
|
|
-
|
Không / Without
|
Không / Without
|
Có (có công tắc ngắt VSC) /With (With Cut Off Switch)
|
|||||||||||||||||||||||
|
|
Camera lùi / Back camera
|
|
-
|
Không / Without
|
Không / Without
|
Có / With
|
|||||||||||||||||||||||
|
|
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking Sensors
|
|
-
|
Cảm biến lùi (2) / Back Sonar (2)
|
Cảm biến lùi (2) / Back Sonar (2)
|
Cảm biến lùi (2), Cảm biến góc phía trước (2) &Cảm biến góc phía sau (2)/ Clearance &
Back Sonar
|
|||||||||||||||||||||||
|
|
Túi khí / Airbags
|
|
-
|
Người lái & hành khách phía trước / Driver & Front Passenger
|
|||||||||||||||||||||||||
|
|
Khung xe GOA / GOA Body Frame
|
|
-
|
Có/With
|
|||||||||||||||||||||||||
LIÊN HỆ:
TOYOTA AN THÀNH - TOYOTA ASTA
ĐC: 606 TRẦN HƯNG ĐẠO, P.2, Q. 5, HCM
HOTLINE : 0932.671.369
Website :http://www.toyotasaigon.info/
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét